ẩn khuất

ẩn khuất

Có một con đường mòn ẩn khuất sau những tán cây rậm rạp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nơi kín đáo, khó thấy hoặc không lộ ra: "ẩn khuất" chỉ trạng thái nằmvị trí xa, khuất tầm nhìn, hoặc bị che giấu, không dễ dàng nhận ra bằng mắt thường.
    • Không được bộc lộ rõ ràng, tính chất mờ ám: "ẩn khuất" còn được dùng để nói về những điều không hiện hữu một cách minh bạch, thường mang hàm ý tiêu cực như điều đó bị giấu giếm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ngôi nhà nằmmột góc ẩn khuất trong khu rừng. (Ngôi nhà ở vị trí kín đáo, khó thấy trong rừng.)
    • điều đó ẩn khuất trong câu chuyện của anh ta. ( điều đó mờ ám, không rõ ràng trong lời kể của anh ta.)
    • Những góc ẩn khuất của tâm hồn thường chứa đựng nhiều mật. (Những khía cạnh kín đáo, khó thấy trong tâm hồn thường nhiều điều bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ẩn khuất sau": chỉ sự tồn tại hoặc xuất hiệnphía sau một vật hoặc hiện tượng khác, mang nghĩa ẩn dụ.

    • Sự thật ẩn khuất sau những lời nói dối. (Sự thật nằm khuất, không lộ ra sau những lời nói dối.)
  • "nơi ẩn khuất": địa điểm kín đáo, ít người biết đến.

    • Chúng tôi tìm thấy một nơi ẩn khuất để cắm trại. (Chúng tôi tìm được một địa điểm kín đáo, ít người biết để cắm trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Khuất (tính từ): bị che lấp, không nhìn thấy được.

    • Cây cối che khuất tầm nhìn. (Cây cối làm cho không nhìn thấy được.)
  • Ẩn (động từ): giấu đi, không để lộ ra.

    • Anh ấy ẩn mình trong bóng tối. (Anh ấy giấu mình trong bóng tối.)
  • Hiện (tính từ): trái nghĩa với ẩn khuất, chỉ trạng thái rõ ràng, dễ thấy.

    • Những chi tiết hiện trên bức tranh. (Những chi tiết rõ ràng, dễ thấy trên bức tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Kín đáo: không lộ ra ngoài, ít người biết.

    • Một góc kín đáo trong vườn. (Một góc ít người biết, không dễ thấy trong vườn.)
  • Bí ẩn: tính chất khó hiểu, không dễ khám phá.

    • Câu chuyện bí ẩn này chứa nhiều điều ẩn khuất. (Câu chuyện khó hiểu này chứa nhiều điều không rõ ràng.)
  • Mờ ám: không rõ ràng, dấu hiệu của sự giấu giếm.

    • Hành vi mờ ám của anh ta khiến mọi người nghi ngờ. (Hành vi không rõ ràng, có vẻ giấu giếm của anh ta khiến mọi người nghi ngờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Ẩn khuất trong lòng: chỉ những suy nghĩ, tình cảm thầm kín không được bộc lộ ra ngoài.
    • Nỗi buồn ẩn khuất trong lòng ấy. (Nỗi buồn thầm kín, không được bộc lộ trong lòng ấy.)

Từ chứa "ẩn khuất"